Tổng
Quan Về Tủ Điện Hạ Thế: Chức Năng, Phân Loại Và Các Dòng Tủ Công Nghiệp Phổ Biến
Trong
hệ thống điện từ dân dụng đến công nghiệp, tủ điện hạ thế là một thành phần
không thể thiếu. Điện hạ thế có điện áp từ 50-1000VAC hoặc 150-1500VDC (theo
tiêu chuẩn IEC) luôn tiềm ẩn nguy cơ gây điện giật. Do đó, tủ điện hạ thế ra đời
như một giải pháp an toàn tuyệt đối cho cả người sử dụng lẫn thiết bị điện.
Vậy
tủ điện hạ thế được cấu tạo như thế nào, chức năng và có bao nhiêu loại trên thị
trường? Hãy cùng tìm hiểu chi tiết qua bài viết dưới đây.
1.
Tủ Điện Hạ Thế Là Gì?
Tủ
điện
là một hình thức tủ dùng để gá lắp và bảo vệ các thiết bị điện bên trong. Tủ
thường được làm bằng tôn sơn tĩnh điện, composite hoặc inox tùy theo ứng dụng
thực tế và được hàn hoặc gá lắp vô cùng chắc chắn.
Tủ
điện hạ thế
chính là loại tủ được thiết kế chuyên biệt để lắp đặt các thiết bị điện hạ thế.
Chức
năng chính của tủ điện hạ thế:
- Phân phối
nguồn điện: Tiếp nhận nguồn điện hạ thế từ các nguồn
cung cấp chính và phân phối đến các thiết bị, hệ thống tải khác nhau. Tủ
chứa các aptomat, công tắc, bộ ngắt để điều khiển luồng điện tới từng nhóm
tải cụ thể.
- Bảo vệ
an toàn:
Bảo vệ toàn bộ hệ thống điện và thiết bị khỏi các nguy cơ như quá tải, ngắn
mạch hay sự cố điện. Tủ được trang bị bộ ngắt dòng ngắn, aptomat, rơ le bảo
vệ để ngăn chặn các tình huống nguy hiểm.
- Điều khiển
và giám sát: Cung cấp hệ thống công tắc, bảng điều
khiển (rơ le, bộ điều chỉnh tự động, bộ điều khiển logic) để theo dõi, điều
chỉnh các thông số điện quan trọng như dòng điện, điện áp và công suất.
2.
Thông Số Kỹ Thuật Tiêu Chuẩn
Dưới
đây là bảng thông số kỹ thuật tiêu chuẩn thường được áp dụng trong thiết kế và
sản xuất tủ điện hạ thế:
|
STT |
Thuộc tính |
Thông số chi tiết |
|
1 |
Vật
liệu |
Tôn
mạ kẽm, Inox, Composite |
|
2 |
Màu
sơn |
Màu
xám nhạt 7035, 7032; màu đỏ (tủ PCCC). Sơn tĩnh điện 60–80 μm |
|
3 |
Độ
dày vật liệu |
1mm,
1.2mm, 1.5mm, 2mm, 2.5mm, 3mm |
|
4 |
Hệ
thanh cái đồng |
Lên
đến 120x10mm |
|
5 |
Hệ
tiếp địa |
Theo
các mạng TN-C, TN-S, TN-C-S, TT và IT |
|
6 |
Kết
cấu bên trong |
Kiểu
Form: 1, 2a, 2b, 3a, 3b, 4a, 4b |
|
7 |
MCCB
ở ngăn kéo |
Lên
đến 630 A / 220 kW AC3, Icc lên tới 120 kA |
|
8 |
Tiêu
chuẩn thiết kế |
Theo
tiêu chuẩn IEC / EN 61439-2 |
|
9 |
Dòng
điện định mức |
≤ 6300A |
|
10 |
Điện
áp định mức |
1000
V AC |
|
11 |
Điện
áp hoạt động |
Lên
đến 1000 V, 50 Hz |
|
12 |
Cấp
độ bảo vệ |
Lên
đến IP54 |
3.
Cách Phân Loại Tủ Điện Hạ Thế
Cách
phân loại thông dụng nhất là theo tính năng sử dụng, tuy nhiên trong kỹ thuật,
người ta còn phân loại theo kết cấu và vật liệu.
3.1.
Phân loại theo tính năng sử dụng
- Tủ điện
phân phối: Bao gồm tủ tổng MSB, tủ DB, tủ công tơ,
tủ tụ bù, tủ ATS (mục đích chính vẫn là phân phối, cung cấp điện) và tủ ổ
cắm tạm.
- Tủ điện
điều khiển: Dùng cho dây chuyền sản xuất, xử lý nước
thải, nhiệt ẩm trung tâm (AHU), bơm cấp thoát nước, bơm tăng áp, quạt tăng
áp tòa nhà, điều khiển chiếu sáng.
- Tủ điện
PCCC (thường sơn màu đỏ): Tủ điều khiển PCCC, tủ đựng đồ PCCC
(bình xịt, vòi phun).
- Tủ điện
module âm tường: Thường dùng loại có sẵn của các hãng như
Sino, Schneider, Panasonic...
3.2.
Phân loại theo kết cấu tủ
- Theo
Form tủ (Quyết định mức độ an toàn):
- Form 1: Thông
dụng trong dân dụng, nhà máy, xưởng vừa và nhỏ tại Việt Nam.
- Form
3b:
Phổ biến cho các dàn tủ phân phối tổng MSB trong nhà máy, tòa nhà lớn,
khu nghỉ dưỡng.
- Form
4b:
Thường chỉ có ở các nhà máy lớn có vốn đầu tư nước ngoài (đa phần là tủ
nhập khẩu).
- Theo kiểu
dáng lắp đặt:
- Trong
nhà:
Tủ đặt sàn (cao 1400-2200mm), tủ treo tường (cao 400-1200mm), tủ âm tường
(cao <800mm).
- Ngoài
trời:
Tủ đặt nền (bơm, chiếu sáng), tủ treo cột (phân phối <800A đặt sau trạm
biến áp).
- Theo số
lớp cánh:
- 1 lớp
cánh:
Dùng cho tủ điều khiển, tủ phân phối <50A.
- 2 lớp
cánh:
Tủ phân phối ≥100A, hoặc tủ ngoài trời, nơi dễ bám bụi, nước.
3.3.
Phân loại theo vật liệu vỏ tủ
- Tủ tôn: Phổ biến
nhất nhờ giá thành hợp lý, tiến độ gia công nhanh.
- Tủ inox: Dùng
trong nhà máy thực phẩm, dược phẩm. Đòi hỏi gia công bằng máy cắt Laser,
giá thành khá cao.
- Tủ
composite: Chủ yếu ứng dụng làm tủ công tơ ngoài trời.
4.
Chi Tiết Các Loại Tủ Điện Hạ Thế Trong Công Nghiệp
4.1.
Tủ điện phân phối tổng MSB (Main Distribution Switchboard)
Lắp
đặt ngay sau trạm biến áp hạ thế. Chức năng chính là đóng cắt, bảo vệ và cung cấp
điện hạ thế cho toàn bộ hệ thống sau trạm. Tủ chia thành nhiều khoang: tổng đầu
vào, nhánh phụ tải, tụ bù, ATS và khoang liên lạc.
4.2.
Tủ điện phân phối DB (Distribution Board)
Đứng
sau tủ MSB, làm nhiệm vụ cung cấp điện trực tiếp ra các máy móc, hệ bơm, tủ điều
khiển, đồng thời bảo vệ an toàn cho các phụ tải này.
4.3.
Tủ điện công tơ
Dùng
để đo đếm điện năng thương mại hoặc giám sát:
- Phụ tải
3 pha lớn Iđm > 100A: Đo gián tiếp qua biến dòng
(1A hoặc 5A).
- Phụ tải
3 pha nhỏ Iđm < 100A: Đo trực tiếp (10/20A,
50/100A...).
- Phụ tải
1 pha nhỏ: Đo trực tiếp (10/50A, 20/80A...).
4.4.
Tủ tụ bù
Có
chức năng nâng cao hệ số cos φ, giảm tổn hao trên đường dây và tăng khả
năng truyền tải của máy biến áp.
4.5.
Tủ điện ATS (Auto Transfer Switch)
Điều
khiển chuyển đổi nguồn tự động giữa nguồn chính và máy phát dự phòng, đảm bảo hệ
thống điện vận hành liên tục. Tủ còn có chức năng bảo vệ mất pha, mất trung
tính, quá áp, thấp áp.
4.6.
Tủ điện ổ cắm tạm
Phục
vụ thi công tại các công trường. Nguồn điện từ nhà máy hoặc máy phát được đưa đến
tủ tạm để cung cấp an toàn cho công nhân. Đây là yêu cầu bắt buộc về an toàn điện
ở nhiều dự án lớn.
4.7.
Tủ điều khiển dây chuyền sản xuất
Thiết
kế "may đo" riêng cho từng hệ thống dây chuyền nhà máy, đáp ứng chính
xác công nghệ từng công đoạn hoặc toàn bộ chu trình tạo ra sản phẩm.
4.8.
Tủ điều khiển xử lý nước thải
Điều
khiển quy trình vận hành của bơm, máy thổi khí, van điện... đáp ứng các chỉ
tiêu đầu ra của nước thải. Thiết bị này gần như bắt buộc tại các nhà máy, khu
đô thị, bệnh viện.
4.9.
Tủ điều khiển nhiệt ẩm trung tâm (AHU)
Ứng
dụng trong hệ thống HVAC yêu cầu khắt khe về nhiệt độ, độ ẩm, áp suất (Bệnh viện,
dược phẩm, điện tử). Ngày nay rất phổ biến trong các hệ thống chiller của trung
tâm thương mại lớn.
4.10.
Tủ điều khiển bơm cấp thoát nước
Lắp
đặt tại các trạm bơm quận/huyện để điều khiển bơm, đóng mở cống, van điện phục
vụ việc cấp nước mùa khô và xả lũ mùa mưa.
4.11.
Tủ điều khiển bơm tăng áp
Đảm
bảo duy trì áp lực nước trong đường ống luôn đạt yêu cầu. Rất phổ biến tại các
chung cư, khách sạn, nhà máy.
4.12.
Tủ điều khiển quạt tăng áp tòa nhà
Điều
khiển hệ thống thông gió, cấp khí tươi. Đặc biệt quan trọng khi có hỏa hoạn: tủ
sẽ kích hoạt quạt tăng áp đẩy khói khỏi hành lang, cầu thang, hầm, giúp con người
thoát hiểm an toàn.
4.13.
Tủ điều khiển chiếu sáng
Đóng
cắt hệ thống đèn theo thời gian thực hoặc qua cảm biến ánh sáng, sử dụng rơ le
thời gian, vi điều khiển hoặc PLC.
4.14.
Tủ điện phòng cháy chữa cháy (PCCC)
- Phòng: Khi sụt
áp nhẹ trên đường ống, bơm bù hoạt động để duy trì áp suất.
- Chữa: Khi có
hỏa hoạn, vòi nước mở gây sụt áp lớn, bơm chính sẽ kích hoạt tự động để cấp
nước chữa cháy.
4.15.
Tủ điện module âm tường
Thường
có từ 2-48 module (mỗi module lắp vừa 1 MCB 1P). Dễ đấu nối, sử dụng rộng rãi
trong các căn hộ, khối văn phòng với các hãng thông dụng như Sino, Panasonic...
Đăng nhận xét