1. Chuẩn Bị Trước Khi Cài Đặt
- Xoá thông số về mặc định (All
Parameter Clear):
Nếu biến tần không phải máy mới, bạn cần reset để tránh xung đột với
chương trình cũ.
- Trên màn hình (PU), chọn thông
số ALLC (All parameter clear).
- Thay đổi giá trị thành 1
và nhấn SET.
- Cho phép ghi thông số (Pr.77):
- Đặt Pr.77 = 2 (Cho phép
ghi thông số trong bất kỳ chế độ hoạt động nào). Nếu để mặc định (Pr.77 =
0), bạn chỉ có thể cài đặt khi biến tần ở chế độ PU.
2.
Các Thông Số Động Cơ (Motor Parameters)
Đây là bước bắt buộc để biến tần bảo
vệ và điều khiển động cơ chính xác. Xem tem mác (nameplate) trên động cơ thực
tế để nhập vào các thông số sau:
|
Thông số |
Tên chức năng |
Mô tả cài đặt |
|
Pr.9 |
Electronic thermal O/L relay |
Đặt bằng dòng điện định mức của
động cơ (A). Dùng để bảo vệ quá tải. |
|
Pr.71 |
Applied motor |
Chọn loại động cơ (Ví dụ: 0
= Động cơ tiêu chuẩn, 3 = Động cơ tiêu chuẩn tải momen không đổi). |
|
Pr.80 |
Motor capacity |
Công suất định mức của động cơ
(kW). |
|
Pr.81 |
Number of motor poles |
Số cực của động cơ (Thường là 2,
4, hoặc 6 cực). |
|
Pr.19 |
Base frequency voltage |
Điện áp định mức của động cơ
(Thường là 380V hoặc 400V đối với dòng A840). |
3.
Các Thông Số Vận Hành Cơ Bản
Nhóm này quyết định tốc độ và giới
hạn hoạt động của hệ thống.
|
Thông số |
Tên chức năng |
Mô tả cài đặt |
|
Pr.1 |
Maximum frequency |
Tần số tối đa (Hz). Thường cài 50Hz
hoặc 60Hz. |
|
Pr.2 |
Minimum frequency |
Tần số tối thiểu (Hz). Thường cài 0Hz. |
|
Pr.3 |
Base frequency |
Tần số cơ bản (Hz). Đặt theo tần
số định mức trên tem động cơ (thường 50Hz). |
|
Pr.7 |
Acceleration time |
Thời gian tăng tốc (giây). Tuỳ
thuộc vào quán tính tải. |
|
Pr.8 |
Deceleration time |
Thời gian giảm tốc (giây). Lưu ý:
Giảm tốc quá nhanh tải nặng sẽ báo lỗi quá áp (OU). |
4.
Chế Độ Lệnh Chạy (Operation Mode)
Đây là thông số quyết định bạn sẽ
điều khiển biến tần bằng thiết bị gì (Nút nhấn trên màn hình, công tắc ngoài,
hay qua truyền thông).
- Pr.79 = 0 (Mặc định): Chuyển đổi qua lại
giữa màn hình (PU) và thiết bị ngoài (External) bằng nút PU/EXT trên bàn
phím.
- Pr.79 = 1: Chế độ PU (Chỉ chạy và dừng
bằng nút RUN/STOP trên màn hình biến tần).
- Pr.79 = 2: Chế độ External (Chạy bằng
tín hiệu terminal ngoài như nút nhấn, công tắc chọn, PLC...).
- Pr.79 = 3: Chế độ kết hợp (Lệnh chạy
bằng terminal ngoài, tần số chỉnh bằng núm xoay trên màn hình).
Lưu ý:
FR-A840 là dòng biến tần tải nặng (Heavy Duty) có hỗ trợ điều khiển Vector
(Real Sensorless Vector Control). Nếu ứng dụng của bạn yêu cầu moment khởi động
lớn (như cẩu trục, máy đùn), bạn sẽ cần làm thêm bước Auto Tuning (Pr.96
= 1) để biến tần tự động đo điện trở và điện cảm tĩnh của stator/rotor động cơ.
Để thiết lập chức năng điều khiển
vòng kín PID trên biến tần Mitsubishi FR-A840 (thường ứng dụng để ổn
định áp suất bơm, lưu lượng, hoặc nhiệt độ):
1.
Đấu Nối Tín Hiệu (Phần Cứng)
Trước khi cài thông số, bạn cần đảm
bảo tín hiệu cảm biến hồi tiếp (Feedback) đã được đưa về đúng chân trên biến
tần. Chuẩn công nghiệp thường dùng cảm biến áp suất/nhiệt độ dạng tín hiệu dòng
điện 4-20mA.
- Chân 4: Nhận tín hiệu dương (+) từ cảm
biến (4-20mA).
- Chân 5: Chân chung (Common) nối với
cực âm (-) của cảm biến.
- Chân AU và chân SD: Bắt buộc phải nối tắt (hoặc
dùng công tắc kích) để biến tần cho phép đọc tín hiệu từ chân 4. Nếu không
có tín hiệu chân AU, biến tần sẽ bỏ qua cảm biến.
2.
Các Thông Số Kích Hoạt & Lựa Chọn Chế Độ
|
Thông số |
Tên chức năng |
Giá trị chuẩn |
Ý nghĩa / Giải thích |
|
Pr.128 |
PID action selection |
20 hoặc 21 |
20 (Tác
động ngược - Rất phổ biến):
Dùng cho hệ thống bơm. Nếu áp suất giảm, biến tần tăng tốc. Tín hiệu hồi tiếp
nhận qua chân 4.
21 (Tác
động thuận): Dùng cho
quạt tản nhiệt. Nếu nhiệt độ tăng, biến tần tăng tốc. |
3.
Cài Đặt Giá Trị Mục Tiêu (Set Point)
Bạn có hai cách để thiết lập giá trị
áp suất/nhiệt độ mong muốn. Cách chuẩn và ổn định nhất là cài đặt bằng số trực
tiếp trên màn hình biến tần.
|
Thông số |
Tên chức năng |
Giá trị chuẩn |
Ý nghĩa / Giải thích |
|
Pr.133 |
PID set point |
0 - 100% |
Đặt giá
trị mục tiêu theo %.
Ví dụ: Cảm biến áp suất dải đo 0-10 Bar.
Bạn muốn duy trì áp suất ống ở mức 6 Bar $\rightarrow$ Đặt Pr.133 = 60%. |
4.
Các Thông Số Tinh Chỉnh PID (Gain Tuning)
Đây là các thông số quyết định mức
độ phản ứng của biến tần. Lưu ý: Chỉ thay đổi khi hệ thống đang chạy nhưng bị
dao động (hunting) hoặc đáp ứng quá chậm.
|
Thông số |
Tên chức năng |
Cài đặt mặc định |
Hướng dẫn tinh chỉnh thực tế |
|
Pr.129 |
PID proportional band (P) |
100% |
Nếu hệ
thống phản hồi chậm: Giảm Pr.129 xuống.
Nếu hệ
thống bị dao động liên tục: Tăng Pr.129 lên. |
|
Pr.130 |
PID integral time (I) |
1.0 s |
Nếu áp
suất thực tế mất quá lâu để đạt áp suất mục tiêu: Giảm Pr.130.
Nếu áp
suất bị vọt lố (overshoot): Tăng Pr.130 lên. |
|
Pr.134 |
PID differential time (D) |
9999 |
Khuyên dùng: Đặt giá trị 9999 (Vô hiệu hoá D,
chỉ chạy PI). Việc dùng đạo hàm (D) rất dễ làm hệ thống biến tần bị rung giật
do nhiễu tín hiệu điện. |
5.
Giới Hạn Tín Hiệu Khởi Động PID (Tùy Chọn Bảo Vệ)
Khi cảm biến bị đứt dây hoặc hỏng
(hồi tiếp về 0mA), biến tần sẽ hiểu là áp suất đang bằng 0 và chạy vọt lên tốc
độ tối đa, gây nguy hiểm cho đường ống.
|
Thông số |
Tên chức năng |
Giá trị khuyên dùng |
Ý nghĩa / Giải thích |
|
Pr.131 |
PID upper limit |
9999 |
Mức giới hạn trên (Mặc định bỏ
qua). |
|
Pr.132 |
PID lower limit |
9999 |
Mức giới hạn dưới (Mặc định bỏ
qua). |
Quy trình vận hành chuẩn: Sau khi cài đặt xong, cấp lệnh RUN (nhấn nút RUN trên màn
hình hoặc kích chân STF/STR). Biến tần sẽ so sánh phần trăm bạn cài trong Pr.133
với phần trăm tín hiệu thực tế đọc được ở chân 4 để tự động tăng/giảm
tần số.
Chức năng Sleep/Wake up (Ngủ
đông/Thức giấc) của Mitsubishi được gọi chính thức trong tài liệu là PID
Output Suspension Function.
Mục đích của chế độ này là ngắt ngõ
ra biến tần (cho động cơ dừng hẳn) khi áp suất đã đạt mục tiêu và hệ thống đang
không sử dụng nước, giúp tiết kiệm điện và chống nóng sinh nhiệt vô ích ở bơm.
Khi áp suất tụt xuống, hệ thống tự động "thức giấc" và chạy lại.
Dưới đây là 3 thông số then chốt bạn
cần cài đặt, đi kèm giải thích công thức chuẩn từ tài liệu hãng.
1.
Bảng Thông Số Sleep & Wake Up
Bạn cần thiết lập nhóm thông số từ
Pr.575 đến Pr.577. Lưu ý rằng tính năng này chỉ hoạt động khi bạn đã kích hoạt
PID (Pr.128 = 20) thành công.
|
Thông số |
Tên chức năng (Theo Manual) |
Đơn vị |
Mô tả & Cách cài đặt chuẩn |
|
Pr.576 |
Output interruption detection
level |
Hz |
Tần số ngủ
đông: Khi biến tần chạy dưới mức tần số
này, nó bắt đầu đếm thời gian để chuẩn bị ngủ.
(Khuyên
dùng: 15Hz - 25Hz tùy thực tế tải). |
|
Pr.575 |
Output interruption detection time |
Giây |
Thời gian
trễ (Sleep Delay):
Thời gian duy trì mức tần số thấp (Pr.576) trước khi chính thức ngắt ngõ ra.
(Khuyên
dùng: 5 - 10 giây để tránh hệ thống bị tắt do áp suất nảy ảo). |
|
Pr.577 |
Output interruption cancel level |
% |
Mức sai số đánh thức (Wake up): Độ sụt giảm áp suất so với điểm
đặt (Set point) để kích hoạt bơm chạy lại. |
2.
Công Thức Tính Mức Đánh Thức (Pr.577)
Đây là thông số kỹ thuật viên dễ cài
sai nhất trên biến tần Mitsubishi vì hãng sử dụng mốc tham chiếu nội bộ là 1000%.
Thuật toán của hãng: Mức thức giấc kích hoạt khi sai số = (Pr.577 - 1000%)
(Sai số = Áp
suất mục tiêu - Áp suất thực tế)
Cách tính
nhanh cho ứng dụng bơm (Pr.128 = 20):
- Chốt mức áp suất sụt giảm (tính
theo %) mà bạn muốn bơm chạy lại.
- Công thức cài đặt: Pr.577 = 1000% + Mức sụt giảm (%)
Ví dụ cụ
thể:
Cảm biến của bạn là 0-10 Bar (Tương
ứng 0-100%).
- Áp suất mục tiêu cài trong
Pr.133 = 60% (Tương đương duy trì áp 6 Bar).
- Bạn muốn khi áp suất đường ống tụt
10% (Tụt xuống còn 5 Bar) thì bơm thức giấc.
- Tính toán Pr.577 = 1000% + 10%
= 1010%.
3.
Trình Tự Xác Định Tần Số Ngủ Đông Thực Tế
Đừng đoán mò giá trị Pr.576 (Tần số
ngủ). Nếu cài sai, biến tần có thể không bao giờ ngủ hoặc vừa ngủ đã thức
(Hunting). Hãy làm theo trình tự test thực tế tại công trình:
1.Mở bơm và xả nước:Chạy ở điều kiện bình thường.
Cho hệ thống chạy ở chế độ PID bình
thường và mở một số van xả (tiêu thụ) để bơm đạt áp suất mục tiêu (Pr.133).
2.Khoá toàn bộ van xả:Mô phỏng trạng thái không dùng nước.
Từ từ đóng hoàn toàn tất cả các van
xả trên đường ống. Lúc này áp suất tăng dần và vượt mục tiêu.
3.Quan sát tần số trên màn hình PU:Tìm điểm cân bằng tĩnh.
Biến tần sẽ tự động giảm tần số
xuống. Hãy để ý xem tần số dừng lại và dao động nhẹ ở mức nào (Ví dụ: Nó loanh
quanh ở mức 18Hz - 19Hz mà áp suất vẫn giữ nguyên hoặc tăng rất nhẹ). Đây chính
là "tần số chết" của bơm.
4.Chốt thông số Pr.576:Cài đặt trên mức tần số chết.
Lấy giá trị vừa quan sát cộng thêm
1Hz đến 2Hz và cài vào Pr.576. Theo ví dụ trên, cài Pr.576 = 20Hz
(Hoặc 21Hz).
Khuyến cáo: Hệ thống Sleep/Wake up bắt buộc
phải có van 1 chiều (Check valve) hoạt động tốt ở ngõ ra của bơm. Nếu van 1
chiều bị hở, nước sẽ dội ngược lại tụt áp cực nhanh ngay khi biến tần vừa ngắt
ngõ ra, khiến biến tần thức giấc lặp lại liên tục, rất dễ đánh thủng IGBT hoặc
cháy động cơ.
Đăng nhận xét