BẢNG
THÔNG SỐ CÀI ĐẶT CHI TIẾT
|
Mã hàm |
Giá trị cài đặt |
Ý nghĩa và Giải thích |
|
CNF-40 |
All Grp |
Khôi phục mặc định:
Reset toàn bộ thông số về mặc định nhà sản xuất để xóa dữ liệu cũ tránh xung
đột. (Sau khi reset, nếu hiện Easy Start thì chọn No để thoát). |
|
DRV-06 |
Fx/Rx-1 |
Lệnh chạy/dừng:
Cho phép chạy biến tần bằng công tắc ngoài (nối chân CM và Fx). |
|
DRV-07 |
Keypad |
Tham chiếu tần số:
Cài đặt bằng màn hình (khi có PID thì thông số này sẽ bị PID ghi đè). |
|
DRV-18 |
50.00 |
Tần số cơ bản (Base Freq): Cài đặt 50Hz theo chuẩn động cơ lưới điện Việt Nam. |
|
DRV-20 |
50.00 |
Tần số tối đa (Max Freq): Cài đặt 50Hz, giới hạn tốc độ nhanh nhất của bơm. |
|
ADV-10 |
Yes |
Khởi động lại (Power-on Run): Cho phép biến tần tự động chạy lại khi có điện hoặc tự
động khởi động sau khi rơi vào trạng thái ngủ (Sleep) của PID. |
|
PID-01 |
Yes |
Kích hoạt PID:
Bật chức năng tự động điều khiển theo vòng lặp PID. |
|
PID-10 |
Keypad |
Nguồn đặt áp suất:
Cho phép cài áp suất mục tiêu (Setpoint) ngay trên màn hình. |
|
PID-11 |
2.00 |
Áp suất mục tiêu:
Cài đặt đúng 2.00 (Bar). Đây là ngưỡng mà bơm cần phải đạt được. |
|
PID-20 |
I2 |
Nguồn phản hồi:
Chọn ngõ vào I2 để nhận tín hiệu dòng 4-20mA từ cảm biến. |
|
PID-25 |
50.0 |
Hệ số tỷ lệ P:
Độ nhạy của hệ thống. Nếu bơm chạy dao động/gằn thì giảm xuống, nếu phản ứng
quá chậm thì tăng lên. |
|
PID-26 |
3.0 |
Hệ số tích phân I:
Thời gian bù sai số. Bù đắp để áp suất đạt chính xác 2 Bar. Giữ nguyên 3.0s
là mức lý tưởng cho bơm nước. |
|
PID-30 |
16.00 |
Giới hạn trên PID:
Do cảm biến dải 16 Bar, cài giới hạn lớn nhất là 16.00. |
|
PID-31 |
0.00 |
Giới hạn dưới PID:
Mức thấp nhất là 0.00 Bar. |
|
PID-35 |
PID Output |
Ngõ ra PID:
Chọn xuất kết quả tính toán PID ra để điều khiển tốc độ động cơ. |
|
PID-36 |
No |
Điều khiển thuận:
Áp suất tụt thì bơm chạy nhanh lên, áp suất đủ thì bơm chậm lại. |
|
PID-50 |
Bar (hoặc
số tương ứng với Bar) |
Đơn vị PID:
Chuyển đổi hiển thị trên màn hình thành Bar. |
|
PID-51 |
x0.01 |
Số thập phân:
Hiển thị 2 số sau dấu phẩy (vd: 2.00 Bar, 1.00 Bar). |
|
PID-52 |
0.00 |
Mức Min của cảm biến:
4mA tương đương với 0.00 Bar. |
|
PID-53 |
16.00 |
Mức Max của cảm biến:
20mA tương đương với 16.00 Bar. |
|
AP1-05 |
0.00 |
Nhồi áp trước khi ngủ (Sleep Boost): Đặt = 0 nếu bạn muốn đúng 2 Bar là dừng. (Nếu muốn khi
đủ 2 Bar, bơm cố nhồi thêm một chút để bù trừ rò rỉ ống rồi mới ngủ, bạn có
thể nhập mức áp suất nhồi thêm ở đây, vd: 0.20 Bar). |
|
AP1-06 |
50.00 |
Tần số nhồi áp (Sleep Boost Freq): Tần số bơm sẽ chạy lên để nhồi áp (áp dụng nếu AP1-05
> 0). |
|
AP1-07 |
20.0 |
Thời gian trễ ngủ (Sleep Delay): Khi đạt 2 Bar và tốc độ giảm, chờ 20 giây mới cho bơm
dừng để tránh đóng ngắt liên tục. |
|
AP1-08 |
30.00 |
Tần số ngủ (Sleep Freq):
Khi áp suất đạt 2 Bar, tần số bị ép giảm. Tần số tụt dưới 30Hz thì bắt đầu
đếm thời gian trễ ngủ. |
|
AP1-09 |
5.0 |
Thời gian trễ thức (WakeUp Delay): Khi áp suất tụt xuống 1 Bar, đếm 5 giây rồi mới cho bơm
chạy lại (chống giật bơm do nước sóng sánh). |
|
AP1-10 |
1.00 |
Ngưỡng thức dậy (WakeUp Level): Cài đặt đúng 1.00 (Bar). Đây là ngưỡng áp tụt
xuống thì biến tần bắt đầu gọi bơm chạy lại. |
إرسال تعليق